XSMT 1 tháng - Sổ kết quả xổ số miền trung trong 30 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 6-2-2023

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
25
75
G7
291
771
G6
4987
7007
2537
1357
2198
1383
G5
1722
5550
G4
47397
29763
26059
15428
59864
61078
32815
11859
17667
31868
91901
71938
29723
35226
G3
73727
77435
03685
26691
G2
37304
96332
G1
72612
43431
ĐB
883941
697730
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 04, 07 01
1 12, 15
2 22, 25, 27, 28 23, 26
3 35, 37 30, 31, 32, 38
4 41
5 59 50, 57, 59
6 63, 64 67, 68
7 78 71, 75
8 87 83, 85
9 91, 97 91, 98

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 5-2-2023

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
86
14
14
G7
073
179
800
G6
7729
6521
7771
7297
9646
6929
8084
4563
9297
G5
8618
0930
7860
G4
20104
62492
13155
79608
80867
87649
63220
41486
96167
73159
64808
53579
96617
69627
61665
71276
92945
26677
10879
75727
83577
G3
21742
26317
37010
48710
74008
09991
G2
78563
00570
97912
G1
77852
75948
74332
ĐB
478056
980385
093109
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 04, 08 08 00, 08, 09
1 17, 18 10, 10, 14, 17 12, 14
2 20, 21, 29 27, 29 27
3 30 32
4 42, 49 46, 48 45
5 52, 55, 56 59
6 63, 67 67 60, 63, 65
7 71, 73 70, 79, 79 76, 77, 77, 79
8 86 85, 86 84
9 92 97 91, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 4-2-2023

Đà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
G8
59
21
36
G7
036
634
456
G6
1973
0146
1634
8813
4585
3252
9525
4620
8948
G5
3825
9442
9175
G4
42319
60805
70838
86014
46066
56461
64304
74614
52123
98448
75930
45524
42848
38686
83595
33041
33995
55113
63490
75142
67484
G3
48146
60727
81488
01536
58403
13165
G2
17580
05204
89647
G1
15136
79727
37120
ĐB
936631
127946
530068
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
0 04, 05 04 03
1 14, 19 13, 14 13
2 25, 27 21, 23, 24, 27 20, 20, 25
3 31, 34, 36, 36, 38 30, 34, 36 36
4 46, 46 42, 46, 48, 48 41, 42, 47, 48
5 59 52 56
6 61, 66 65, 68
7 73 75
8 80 85, 86, 88 84
9 90, 95, 95

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 3-2-2023

Gia LaiNinh Thuận
G8
98
31
G7
306
500
G6
0398
2973
3320
9261
1911
8935
G5
6422
4114
G4
03018
45559
89944
04408
62599
28355
95612
76585
35321
28077
58862
90176
82578
81367
G3
73592
58060
04085
29102
G2
48471
06010
G1
67048
78527
ĐB
688354
520062
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 06, 08 00, 02
1 12, 18 10, 11, 14
2 20, 22 21, 27
3 31, 35
4 44, 48
5 54, 55, 59
6 60 61, 62, 62, 67
7 71, 73 76, 77, 78
8 85, 85
9 92, 98, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 2-2-2023

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
34
76
70
G7
902
230
258
G6
4093
1944
6902
8801
2314
0672
8521
0301
8262
G5
2711
7594
8830
G4
72336
91877
33242
97733
61771
89328
90732
47142
75348
24638
91721
59187
63896
27539
62433
93101
99658
11459
79346
08659
69358
G3
15861
89018
89938
13305
63347
11032
G2
77397
19133
29706
G1
64644
92667
41146
ĐB
169189
706593
854033
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0 02, 02 01, 05 01, 01, 06
1 11, 18 14
2 28 21 21
3 32, 33, 34, 36 30, 33, 38, 38, 39 30, 32, 33, 33
4 42, 44, 44 42, 48 46, 46, 47
5 58, 58, 58, 59, 59
6 61 67 62
7 71, 77 72, 76 70
8 89 87
9 93, 97 93, 94, 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 1-2-2023

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
31
68
G7
040
666
G6
4421
2997
1332
1016
1680
4157
G5
3592
9339
G4
88046
54603
17255
64971
30550
87286
24855
00655
43071
37318
98316
47655
54075
13997
G3
36917
79633
48461
64982
G2
42236
58726
G1
41271
32244
ĐB
174378
796653
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 03
1 17 16, 16, 18
2 21 26
3 31, 32, 33, 36 39
4 40, 46 44
5 50, 55, 55 53, 55, 55, 57
6 61, 66, 68
7 71, 71, 78 71, 75
8 86 80, 82
9 92, 97 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 31-1-2023

Đắc LắcQuảng Nam
G8
48
47
G7
881
281
G6
9823
4549
5158
4254
4626
7940
G5
2646
9305
G4
58190
55636
37404
87544
82621
13164
60742
39786
69885
77956
39092
06772
07610
53098
G3
69939
06518
39363
60079
G2
00237
16606
G1
14596
52115
ĐB
950276
156252
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
0 04 05, 06
1 18 10, 15
2 21, 23 26
3 36, 37, 39
4 42, 44, 46, 48, 49 40, 47
5 58 52, 54, 56
6 64 63
7 76 72, 79
8 81 81, 85, 86
9 90, 96 92, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 30-1-2023

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
25
05
G7
156
038
G6
1672
1553
9658
7380
4395
6413
G5
1419
2327
G4
54348
70876
33723
86295
01667
36615
55926
00322
91125
82894
30188
45093
37243
24619
G3
24763
68949
72308
37508
G2
16016
75896
G1
00082
44337
ĐB
992633
276645
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 05, 08, 08
1 15, 16, 19 13, 19
2 23, 25, 26 22, 25, 27
3 33 37, 38
4 48, 49 43, 45
5 53, 56, 58
6 63, 67
7 72, 76
8 82 80, 88
9 95 93, 94, 95, 96

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 29-1-2023

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
20
36
18
G7
455
634
961
G6
2363
0100
1576
3593
0311
3916
3437
8803
3353
G5
8828
5523
7628
G4
13913
26331
39564
22770
48173
64714
10182
72522
93986
03406
84499
71103
35283
50987
49859
35775
95651
16848
45937
72177
56025
G3
30164
71539
09865
22961
51155
70773
G2
32987
32571
44488
G1
11543
74575
12356
ĐB
703228
192275
496565
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 00 03, 06 03
1 13, 14 11, 16 18
2 20, 28, 28 22, 23 25, 28
3 31, 39 34, 36 37, 37
4 43 48
5 55 51, 53, 55, 56, 59
6 63, 64, 64 61, 65 61, 65
7 70, 73, 76 71, 75, 75 73, 75, 77
8 82, 87 83, 86, 87 88
9 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 28-1-2023

Đà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
G8
26
76
63
G7
903
545
142
G6
9196
0530
1884
5712
6211
1880
8597
7118
7387
G5
7808
8120
7449
G4
29338
78255
57742
30359
86976
51895
01385
80986
16707
10188
41817
34186
06738
90700
06041
50825
73444
83610
84997
09764
46958
G3
11267
93435
48771
16461
85811
51333
G2
22509
32823
69919
G1
28169
88376
62064
ĐB
332396
415615
655931
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
0 03, 08, 09 00, 07
1 11, 12, 15, 17 10, 11, 18, 19
2 26 20, 23 25
3 30, 35, 38 38 31, 33
4 42 45 41, 42, 44, 49
5 55, 59 58
6 67, 69 61 63, 64, 64
7 76 71, 76, 76
8 84, 85 80, 86, 86, 88 87
9 95, 96, 96 97, 97

XSMT 30 ngày minh ngọc trở lại đây cung cấp cho người chơ thông tin tổng hợp tất cả các giải thưởng của xổ số kiến thiết truyền thống đã được mở thưởng trong vòng 30 ngày để tiện theo dõi trên cùng một trang kết quả.

liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan